EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› promoted
promoted
B2
động từ
thăng chức
UK /prəˈmoʊtɪd/
·
US /prəˈmoʊtɪd/
To be raised to a higher position.
She was promoted to manager after two years.
→ Cô ấy đã được thăng chức lên quản lý sau hai năm.
She was promoted to manager last year.
→ Cô ấy đã được thăng chức lên quản lý năm ngoái.
Đồng nghĩa
advance
elevate
Collocations
promoted employee
promoted position
🎯
IELTS:
Có thể dùng khi nói về sự nghiệp trong IELTS.
Dùng để chỉ sự thăng tiến trong công việc.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 35
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...