EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› forbes
forbes
B2
danh từ
Forbes (tạp chí)
UK /fɔːrbz/
·
US /fɔːrbz/
A popular business magazine.
Forbes publishes an annual list of the richest people.
→ Forbes xuất bản danh sách hàng năm về những người giàu nhất.
Forbes publishes lists of the richest people.
→ Forbes xuất bản danh sách những người giàu nhất.
Đồng nghĩa
business magazine
financial journal
Collocations
Forbes list
Forbes magazine
Forbes articles
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về kinh doanh trong IELTS.
Forbes nổi tiếng với các bài viết về tài chính.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 35
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...