EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› mae
mae
B2
danh từ
MAE (tổ chức)
UK /meɪ/
·
US /meɪ/
MAE is an organization focused on education and support.
MAE focuses on educational initiatives.
→ MAE tập trung vào các sáng kiến giáo dục.
The MAE provides resources for teachers and students.
→ MAE cung cấp tài nguyên cho giáo viên và học sinh.
Collocations
MAE programs
MAE initiatives
🎯
IELTS:
Sử dụng MAE khi nói về giáo dục trong IELTS.
MAE là tổ chức giáo dục quan trọng.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 35
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...