Kho từ › mae

mae

B2 danh từ
MAE (tổ chức)
UK /meɪ/ · US /meɪ/
MAE is an organization focused on education and support.
MAE focuses on educational initiatives.
→ MAE tập trung vào các sáng kiến giáo dục.
The MAE provides resources for teachers and students.→ MAE cung cấp tài nguyên cho giáo viên và học sinh.
Collocations
MAE programsMAE initiatives
🎯 IELTS: Sử dụng MAE khi nói về giáo dục trong IELTS.
MAE là tổ chức giáo dục quan trọng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...