pressed
/prɛst/ B2
Nghĩa
bị ép
động từ
Định nghĩa · pressed down or flattened by force.
“The flowers were pressed to preserve their beauty.”Những bông hoa đã được ép để bảo tồn vẻ đẹp của chúng.
“The dough was pressed into a flat shape.”Bột đã được ép thành hình phẳng.
Cụm hay dùng
pressed clothespressed flowerspressed paper
Mẹo IELTS · Mô tả quá trình ép trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh nấu ăn hoặc làm vườn.