EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› scanned
scanned
B2
động từ
quét
UK /skænd/
·
US /skænd/
To examine something closely using a device.
The document was scanned for any errors before submission.
→ Tài liệu đã được quét để tìm bất kỳ lỗi nào trước khi nộp.
He scanned the document for errors.
→ Anh ấy đã quét tài liệu để tìm lỗi.
Đồng nghĩa
examine
check
Collocations
scanned images
scanned documents
scanned data
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về công nghệ trong IELTS.
Quét thường được sử dụng trong công việc văn phòng.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 35
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...