EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› reflections
reflections
B2
danh từ
phản chiếu
UK /rɪˈflɛkʃənz/
·
US /rɪˈflɛkʃənz/
Reflections are images or thoughts that show what something is.
The reflections in the water created a beautiful scene.
→ Những phản chiếu trong nước tạo ra một cảnh đẹp.
Her reflections on life were deep and meaningful.
→ Những phản chiếu của cô về cuộc sống rất sâu sắc.
Cấu tạo
Từ 'reflect' + đuôi 'ion'.
Đồng nghĩa
mirrors
thoughts
Collocations
self-reflections
reflections on society
Họ từ
reflect (v)
🎯
IELTS:
Sử dụng 'reflections' để thể hiện suy nghĩ cá nhân.
Phản chiếu có thể là hình ảnh hoặc suy nghĩ.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 35
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...