Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

reflections

/rɪˈflɛkʃənz/ B2

Nghĩa

phản chiếu danh từ

Định nghĩa · Reflections are images or thoughts that show what something is.

“The reflections in the water created a beautiful scene.”Những phản chiếu trong nước tạo ra một cảnh đẹp.

“Her reflections on life were deep and meaningful.”Những phản chiếu của cô về cuộc sống rất sâu sắc.

Đồng nghĩa mirrorsthoughts
Họ từ reflect (v)
Cấu tạoTừ 'reflect' + đuôi 'ion'.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'reflections' để thể hiện suy nghĩ cá nhân.

Ghi chú · Phản chiếu có thể là hình ảnh hoặc suy nghĩ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...