EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› detective
detective
B2
danh từ
thám tử
UK /dɪˈtɛktɪv/
·
US /dɪˈtɛktɪv/
a person who investigates crimes.
The detective solved the case after thorough investigation.
→ Thám tử đã giải quyết vụ án sau khi điều tra kỹ lưỡng.
The detective solved the mysterious case quickly.
→ Thám tử đã giải quyết vụ án bí ẩn nhanh chóng.
Đồng nghĩa
investigator
sleuth
Collocations
private detective
detective work
detective story
🎯
IELTS:
Nói về thám tử trong các chủ đề tội phạm.
Thường xuất hiện trong phim hoặc sách.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 35
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...