EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› experiencing
experiencing
B2
động từ
trải nghiệm
UK /ɪkˈspɪəriən.sɪŋ/
·
US /ɪkˈspɪəriən.sɪŋ/
Experiencing means going through an event or feeling.
She is experiencing a lot of stress at work.
→ Cô ấy đang trải qua nhiều căng thẳng tại nơi làm việc.
She is experiencing a lot of joy this year.
→ Cô ấy đang trải nghiệm nhiều niềm vui trong năm nay.
Cấu tạo
Từ 'experience' + đuôi 'ing'.
Đồng nghĩa
undergoing
encountering
Collocations
experiencing challenges
experiencing change
Họ từ
experience (n)
🎯
IELTS:
Dùng 'experiencing' để mô tả cảm xúc trong IELTS.
Trải nghiệm có thể tích cực hoặc tiêu cực.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 35
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...