Kho từ › experiencing

experiencing

B2 động từ
trải nghiệm
UK /ɪkˈspɪəriən.sɪŋ/ · US /ɪkˈspɪəriən.sɪŋ/
Experiencing means going through an event or feeling.
She is experiencing a lot of stress at work.
→ Cô ấy đang trải qua nhiều căng thẳng tại nơi làm việc.
She is experiencing a lot of joy this year.→ Cô ấy đang trải nghiệm nhiều niềm vui trong năm nay.
Cấu tạo
Từ 'experience' + đuôi 'ing'.
Đồng nghĩa
undergoingencountering
Collocations
experiencing challengesexperiencing change
Họ từ
experience (n)
🎯 IELTS: Dùng 'experiencing' để mô tả cảm xúc trong IELTS.
Trải nghiệm có thể tích cực hoặc tiêu cực.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...