Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

experiencing

/ɪkˈspɪəriən.sɪŋ/ B2

Nghĩa

trải nghiệm động từ

Định nghĩa · Experiencing means going through an event or feeling.

“She is experiencing a lot of stress at work.”Cô ấy đang trải qua nhiều căng thẳng tại nơi làm việc.

“She is experiencing a lot of joy this year.”Cô ấy đang trải nghiệm nhiều niềm vui trong năm nay.

Đồng nghĩa undergoingencountering
Họ từ experience (n)
Cấu tạoTừ 'experience' + đuôi 'ing'.

Mẹo IELTS · Dùng 'experiencing' để mô tả cảm xúc trong IELTS.

Ghi chú · Trải nghiệm có thể tích cực hoặc tiêu cực.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...