Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

endorsement

/ɪnˈdɔrs.mənt/ B2

Nghĩa

sự chứng thực danh từ

Định nghĩa · Approval or support for something.

“The product gained popularity after receiving a celebrity endorsement.”Sản phẩm đã trở nên phổ biến sau khi nhận được sự chứng thực của người nổi tiếng.

“The celebrity's endorsement helped boost sales.”Sự chứng thực của người nổi tiếng đã giúp tăng doanh số.

Mẹo IELTS · Đề cập đến sự chứng thực trong bài viết về kinh doanh.

Ghi chú · Thường dùng trong quảng cáo và tiếp thị.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...