EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› endorsement
endorsement
B2
danh từ
sự chứng thực
UK /ɪnˈdɔrs.mənt/
·
US /ɪnˈdɔrs.mənt/
Approval or support for something.
The product gained popularity after receiving a celebrity endorsement.
→ Sản phẩm đã trở nên phổ biến sau khi nhận được sự chứng thực của người nổi tiếng.
The celebrity's endorsement helped boost sales.
→ Sự chứng thực của người nổi tiếng đã giúp tăng doanh số.
Đồng nghĩa
support
approval
Collocations
celebrity endorsement
official endorsement
🎯
IELTS:
Đề cập đến sự chứng thực trong bài viết về kinh doanh.
Thường dùng trong quảng cáo và tiếp thị.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 35
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...