textiles
Nghĩa
Định nghĩa · Fabrics used for making clothes and other items.
“The textiles industry is vital for the economy.”Ngành công nghiệp vải vóc rất quan trọng cho nền kinh tế.
“The store sells various textiles.”Cửa hàng bán nhiều loại vải vóc khác nhau.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về ngành công nghiệp thời trang.
Ghi chú · Thường dùng trong thời trang.