Kho từ › textiles

textiles

B2 danh từ
vải vóc
UK /ˈtɛkstaɪlz/ · US /ˈtɛkstaɪlz/
Fabrics used for making clothes and other items.
The textiles industry is vital for the economy.
→ Ngành công nghiệp vải vóc rất quan trọng cho nền kinh tế.
The store sells various textiles.→ Cửa hàng bán nhiều loại vải vóc khác nhau.
Đồng nghĩa
fabricsmaterials
Collocations
textile industrytextile design
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về ngành công nghiệp thời trang.
Thường dùng trong thời trang.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...