EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› textiles
textiles
B2
danh từ
vải vóc
UK /ˈtɛkstaɪlz/
·
US /ˈtɛkstaɪlz/
Fabrics used for making clothes and other items.
The textiles industry is vital for the economy.
→ Ngành công nghiệp vải vóc rất quan trọng cho nền kinh tế.
The store sells various textiles.
→ Cửa hàng bán nhiều loại vải vóc khác nhau.
Đồng nghĩa
fabrics
materials
Collocations
textile industry
textile design
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về ngành công nghiệp thời trang.
Thường dùng trong thời trang.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 36
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...