Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Foundation B2 — Bộ 36

ID 714195
100 từ vựng B2
Đăng nhập để học
Chọn chế độ học
Danh sách từ vựng  100 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
//dɪˈspjuːts//
danh từ
tranh chấp
The disputes between the two companies were resolved amicably.
Các tranh chấp giữa hai công ty đã được giải quyết một cách hòa bình.
//ˈtɛkstaɪlz//
danh từ
vải vóc
The textiles industry is vital for the economy.
Ngành công nghiệp vải vóc rất quan trọng cho nền kinh tế.
//ˈmɪs.əl//
danh từ
tên lửa
The missile was launched successfully during the test.
Tên lửa đã được phóng thành công trong quá trình thử nghiệm.
//ˈɪntrəˌnɛt//
danh từ
mạng nội bộ
The company uses an intranet for internal communication.
Công ty sử dụng mạng nội bộ để giao tiếp nội bộ.
//kloʊzɪz//
động từ
đóng lại
The store closes at 9 PM every day.
Cửa hàng đóng cửa lúc 9 giờ tối mỗi ngày.
//siː ɛk//
danh từ
chuỗi
The seq of events led to a surprising conclusion.
Chuỗi sự kiện đã dẫn đến một kết luận bất ngờ.
//saɪˈkaɪətri//
danh từ
tâm thần học
Psychiatry is essential for understanding mental health.
Tâm thần học rất cần thiết để hiểu về sức khỏe tâm thần.
//pərˈsɪstənt//
tính từ
kiên trì
Her persistent efforts finally paid off.
Nỗ lực kiên trì của cô ấy cuối cùng đã được đền đáp.
//ˈdɛb.ə.rə//
danh từ
tên riêng
Deborah is a skilled artist known for her paintings.
Deborah là một nghệ sĩ tài năng nổi tiếng với những bức tranh của cô.
//kɒnf//
danh từ
hội nghị
The conf was attended by experts from various fields.
Hội nghị đã có sự tham gia của các chuyên gia từ nhiều lĩnh vực khác nhau.
//ˈmɑːrkoʊ//
danh từ
tên riêng
Marco is a common name in Italy.
Marco là một cái tên phổ biến ở Ý.
//əˈsɪsts//
động từ
giúp đỡ
She assists her colleagues with their projects.
Cô ấy giúp đỡ đồng nghiệp trong các dự án của họ.
//ˈsʌməriz//
danh từ
tóm tắt
The summaries provided a clear overview of the research.
Các tóm tắt cung cấp cái nhìn tổng quan rõ ràng về nghiên cứu.
//ɡloʊ//
động từ
tỏa sáng
The stars glow brightly in the night sky.
Các vì sao tỏa sáng rực rỡ trên bầu trời đêm.
//ˈɡeɪbriəl//
danh từ
tên riêng
Gabriel is often seen as a messenger in religious texts.
Gabriel thường được coi là một sứ giả trong các văn bản tôn giáo.
//ˈɔːdɪtər//
danh từ
kiểm toán viên
The auditor reviewed the financial statements thoroughly.
Kiểm toán viên đã xem xét các báo cáo tài chính một cách kỹ lưỡng.
//ˈdʌbəljuːˈɛmˈeɪ//
danh từ
định dạng âm thanh
WMA files are often used for music streaming.
Các tệp WMA thường được sử dụng cho phát nhạc trực tuyến.
//əˈkwɛəriəm//
danh từ
bể cá
The aquarium houses a variety of marine life.
Bể cá chứa nhiều loại sinh vật biển.
//ˌvaɪəˈlɪn//
danh từ
vĩ cầm
She plays the violin beautifully in the orchestra.
Cô ấy chơi vĩ cầm rất hay trong dàn nhạc.
//ˈprɒfɪt//
danh từ
người tiên tri
The prophet delivered messages of hope to the people.
Người tiên tri đã truyền đạt những thông điệp hy vọng cho mọi người.
//sɜːr//
danh từ
vòng tròn
The cir of the earth is approximately 40,075 kilometers.
Vòng tròn của trái đất khoảng 40,075 km.
//ˈbrækɪt//
danh từ
dấu ngoặc
Use brackets to clarify your thoughts in writing.
Sử dụng dấu ngoặc để làm rõ suy nghĩ của bạn trong viết.
//ˈlʊk smɑːrt//
động từ
trông gọn gàng
You should look smart for the interview.
Bạn nên trông gọn gàng cho buổi phỏng vấn.
//ˈaɪzək//
danh từ
tên riêng
Isaac is known for his contributions to mathematics.
Isaac nổi tiếng với những đóng góp cho toán học.
//ˈɑːksaɪd//
danh từ
oxit
Iron oxide is commonly found in rust.
Oxit sắt thường được tìm thấy trong gỉ sét.
//oʊks//
danh từ
cây sồi
The oaks provide shade in the summer.
Các cây sồi cung cấp bóng mát vào mùa hè.
//mæɡˈnɪfɪsənt//
tính từ
tráng lệ
The palace was magnificent and full of history.
Cung điện thật tráng lệ và đầy lịch sử.
//ˈɛrɪk//
danh từ
tên riêng
Erik is a talented musician.
Erik là một nhạc sĩ tài năng.
//ˈneɪpəlz//
danh từ
tên địa danh
Naples is famous for its pizza.
Naples nổi tiếng với pizza của nó.
//ˈprɒmptli//
trạng từ
ngay lập tức
She responded promptly to the email.
Cô ấy đã phản hồi ngay lập tức đến email.
//ˈmoʊdɛmz//
danh từ
modem
The modems are essential for internet connectivity.
Các modem là cần thiết cho kết nối internet.
//ˌædæpˈteɪʃən//
danh từ
sự thích nghi
Adaptation to new environments is crucial for survival.
Sự thích nghi với môi trường mới là rất quan trọng cho sự sống sót.
//huː//
danh từ
tên riêng
Hu is a common surname in China.
Hu là một họ phổ biến ở Trung Quốc.
//ˈhɑːrmfəl//
tính từ
có hại
Smoking is harmful to your health.
Hút thuốc có hại cho sức khỏe của bạn.
//ˈpeɪntbɔːl//
danh từ
trò chơi bắn súng sơn
Paintball is a fun and competitive sport.
Bắn súng sơn là một môn thể thao vui vẻ và cạnh tranh.
//ˈproʊzæk//
danh từ
thuốc chống trầm cảm
Prozac is often prescribed for depression.
Prozac thường được kê đơn cho bệnh trầm cảm.
//ˈsɛkʃuəli//
trạng từ
về mặt tình dục
The topic was discussed sexually in the seminar.
Chủ đề đã được thảo luận về mặt tình dục trong hội thảo.
//ɪnˈkloʊʒər//
danh từ
khu vực bao quanh
The enclosure was designed to protect the animals.
Khu vực bao quanh được thiết kế để bảo vệ động vật.
//ˈeɪ siː ˈɛm//
danh từ
hiệp hội máy tính
ACM is a leading organization in computing.
ACM là một tổ chức hàng đầu trong lĩnh vực máy tính.
//ˈdɪvɪdɛnd//
danh từ
cổ tức
The company announced a dividend for its shareholders.
Công ty đã công bố cổ tức cho các cổ đông của mình.
//ˈnjuː.ɑːrk//
danh từ
thành phố ở Mỹ
Newark is known for its diverse culture and history.
Newark nổi tiếng với văn hóa và lịch sử đa dạng.
//keɪˈdʌbljuː//
danh từ
kilowatt
The power plant generates 500 KW of electricity.
Nhà máy điện sản xuất 500 KW điện năng.
//ˈpɑː.soʊ//
danh từ
bước đi
Taking a paso in the right direction is crucial.
Đi một bước đi đúng hướng là rất quan trọng.
//ˈɡluː.koʊs//
danh từ
đường glucose
Glucose is a primary source of energy for the body.
Glucose là nguồn năng lượng chính cho cơ thể.
//ˈfæntəm//
tính từ
huyền bí
The phantom presence in the house frightened everyone.
Sự hiện diện huyền bí trong ngôi nhà làm mọi người sợ hãi.
//nɔːrm//
danh từ
chuẩn mực
Social norms can vary greatly between cultures.
Chuẩn mực xã hội có thể khác nhau rất nhiều giữa các nền văn hóa.
//ˈpleɪ.bæk//
danh từ
phát lại
The playback of the recording was crystal clear.
Việc phát lại bản ghi rất rõ ràng.
//ˈsuː.pər.vaɪ.zərz//
danh từ
người giám sát
The supervisors are responsible for overseeing the project.
Các người giám sát chịu trách nhiệm giám sát dự án.
//ˈwɛstˌmɪn.stər//
danh từ
thành phố ở Anh
Westminster is home to the UK Parliament.
Westminster là nơi có Quốc hội Vương quốc Anh.
//ˈtɜːr.tl//
danh từ
rùa
The turtle slowly made its way to the water.
Con rùa từ từ tiến về phía nước.
//aɪ piː ɛs//
danh từ
hệ thống thông tin
IPS technology enhances the viewing angles of screens.
Công nghệ IPS cải thiện góc nhìn của màn hình.
//ˈdɪs.tənsɪz//
danh từ
cự ly
Distances between cities can be measured in kilometers.
Cự ly giữa các thành phố có thể được đo bằng kilômét.
//əbˈsɔːrp.ʃən//
danh từ
sự hấp thụ
The absorption of nutrients is vital for health.
Sự hấp thụ dinh dưỡng là rất quan trọng cho sức khỏe.
//ˈtrɛʒ.ərz//
danh từ
kho báu
The treasures found in the ancient tomb were priceless.
Những kho báu tìm thấy trong ngôi mộ cổ là vô giá.
//diː ɛs siː//
danh từ
hệ thống điều khiển
The DSC system helps in managing energy consumption.
Hệ thống DSC giúp quản lý tiêu thụ năng lượng.
//wɔːrnd//
động từ
cảnh báo
He warned her about the potential dangers.
Anh ấy đã cảnh báo cô ấy về những nguy hiểm tiềm ẩn.
//ˈnjʊr.əl//
tính từ
thuộc về thần kinh
Neural networks are used in artificial intelligence.
Mạng thần kinh được sử dụng trong trí tuệ nhân tạo.
//wɛər//
danh từ
hàng hóa
The store sells kitchen ware and utensils.
Cửa hàng bán đồ dùng nhà bếp và dụng cụ.
//ˈfɑː.səl//
danh từ
hóa thạch
The fossil was discovered in a remote area.
Hóa thạch được phát hiện ở một khu vực hẻo lánh.
//miː.ə//
danh từ
tên riêng
Mia is a popular name in many countries.
Mia là một cái tên phổ biến ở nhiều quốc gia.
//ˈhoʊm.taʊn//
danh từ
quê hương
She returned to her hometown after many years.
Cô trở về quê hương sau nhiều năm.
//ˈbæd.li//
trạng từ
một cách tồi tệ
He performed badly in the exam.
Anh ấy đã làm bài thi rất tồi tệ.
//ˈtræn.skrɪpts//
danh từ
bảng điểm
The university requires official transcripts for admission.
Đại học yêu cầu bảng điểm chính thức để nhập học.
//əˈpɒl.oʊ//
danh từ
tên riêng
Apollo was the Greek god of music and arts.
Apollo là vị thần Hy Lạp của âm nhạc và nghệ thuật.
//wɑːn//
tính từ
nhợt nhạt
She looked wan after a long illness.
Cô ấy trông nhợt nhạt sau một thời gian dài ốm đau.
//ˌdɪs.əˈpɔɪn.tɪd//
tính từ
thất vọng
He was disappointed with the results of the project.
Anh ấy thất vọng với kết quả của dự án.
//ˈpɜːr.ʒən//
tính từ
thuộc về Ba Tư
Persian rugs are known for their intricate designs.
Thảm Ba Tư nổi tiếng với những thiết kế tinh xảo.
//kənˈtɪn.ju.ə.li//
trạng từ
liên tục
She continually seeks to improve her skills.
Cô ấy liên tục tìm cách cải thiện kỹ năng của mình.
//ˈkɒm.jə.nɪst//
tính từ
cộng sản
The communist regime implemented strict policies.
Chế độ cộng sản đã thực hiện các chính sách nghiêm ngặt.
//kəˈlɛk.tə.bəl//
tính từ
có thể sưu tầm
These stamps are considered collectible items.
Những con tem này được coi là đồ vật có thể sưu tầm.
//ˈhændˌmeɪd//
tính từ
làm bằng tay
The handmade jewelry was very popular at the market.
Trang sức làm bằng tay rất phổ biến ở chợ.
//ˌɒntrəprəˈnɜːrz//
danh từ
doanh nhân
Successful entrepreneurs often take risks to achieve their goals.
Các doanh nhân thành công thường chấp nhận rủi ro để đạt được mục tiêu.
//ˈroʊbɑːts//
danh từ
robot
Robots are increasingly used in manufacturing processes.
Robot ngày càng được sử dụng nhiều trong quy trình sản xuất.
//ɡrəˈneɪdə//
danh từ
Grenada (quốc gia)
Grenada is known for its beautiful beaches and spice plantations.
Grenada nổi tiếng với những bãi biển đẹp và các đồn điền gia vị.
//kriˈeɪʃənz//
danh từ
tác phẩm sáng tạo
Her artistic creations have gained international recognition.
Các tác phẩm nghệ thuật của cô đã được công nhận quốc tế.
//dʒeɪd//
danh từ
ngọc bích
The statue was made of jade and was very valuable.
Tượng được làm bằng ngọc bích và rất quý giá.
//skuːp//
danh từ
tin tức đặc biệt
The journalist had an exclusive scoop about the upcoming election.
Nhà báo có một tin tức đặc biệt về cuộc bầu cử sắp tới.
//ˌækwɪˈzɪʃənz//
danh từ
mua lại
The company's acquisitions have expanded its market reach.
Các vụ mua lại của công ty đã mở rộng thị trường của nó.
//faʊl//
tính từ
khó chịu, hôi thối
The foul smell in the room made everyone uncomfortable.
Mùi hôi thối trong phòng khiến mọi người cảm thấy khó chịu.
//ˈkiːnoʊ//
danh từ
trò chơi xổ số
Keno is a popular game in many casinos.
Keno là một trò chơi phổ biến ở nhiều sòng bạc.
//ˌdʒiːtiːˈkeɪ//
danh từ
Giao diện đồ họa
GTK is used for creating graphical user interfaces.
GTK được sử dụng để tạo giao diện người dùng đồ họa.
//ˈɜːrnɪŋ//
danh từ
thu nhập
Her earning from the job allows her to live comfortably.
Thu nhập từ công việc của cô cho phép cô sống thoải mái.
//ˈmeɪl.mæn//
danh từ
người đưa thư
The mailman delivers letters and packages every day.
Người đưa thư giao thư và bưu kiện mỗi ngày.
//ˈsænjoʊ//
danh từ
Sanyo (thương hiệu)
Sanyo is known for its electronics and appliances.
Sanyo nổi tiếng với các sản phẩm điện tử và thiết bị gia dụng.
//ˈnɛstɪd//
tính từ
lồng vào nhau
The nested boxes were beautifully decorated.
Các hộp lồng vào nhau được trang trí rất đẹp.
//ˌbaɪoʊdaɪˈvɜːrsɪti//
danh từ
đa dạng sinh học
Biodiversity is essential for maintaining healthy ecosystems.
Đa dạng sinh học là cần thiết để duy trì các hệ sinh thái khỏe mạnh.
//ɪkˈsaɪtmənt//
danh từ
sự phấn khích
The excitement in the crowd was palpable during the concert.
Sự phấn khích trong đám đông có thể cảm nhận được trong buổi hòa nhạc.
//səˈmɑːliə//
danh từ
Somalia (quốc gia)
Somalia has faced many challenges in recent years.
Somalia đã đối mặt với nhiều thách thức trong những năm gần đây.
//ˈmuːvərz//
danh từ
người chuyển nhà
Movers help people relocate to new homes.
Người chuyển nhà giúp mọi người chuyển đến nhà mới.
//ˈvɜːrbəl//
tính từ
bằng lời nói
Verbal communication is key in effective teamwork.
Giao tiếp bằng lời nói là chìa khóa trong làm việc nhóm hiệu quả.
//blɪŋk//
động từ
nháy mắt
He didn't blink when he heard the shocking news.
Anh ấy không nháy mắt khi nghe tin tức gây sốc.
//ˈprɛzəntli//
trạng từ
hiện tại
Presently, we are working on several important projects.
Hiện tại, chúng tôi đang làm việc trên một số dự án quan trọng.
//siːz//
danh từ
biển
The seas around the island are rich in marine life.
Các biển xung quanh hòn đảo rất phong phú về đời sống biển.
//ˈkɑːrloʊ//
danh từ
Carlo (tên người)
Carlo is an accomplished musician and composer.
Carlo là một nhạc sĩ và nhà soạn nhạc tài năng.
//ˈwɜːrkfloʊ//
danh từ
quy trình làm việc
The new software improved our workflow significantly.
Phần mềm mới đã cải thiện quy trình làm việc của chúng tôi một cách đáng kể.
//mɪˈstɪəriəs//
tính từ
bí ẩn
The mysterious disappearance of the ship remains unsolved.
Sự biến mất bí ẩn của con tàu vẫn chưa được giải quyết.
//ˈnɒvəlti//
danh từ
sự mới lạ
The novelty of the new gadget attracted many customers.
Sự mới lạ của thiết bị mới đã thu hút nhiều khách hàng.
//ˈbraɪənt//
danh từ
Bryant (tên người)
Bryant is known for his incredible basketball skills.
Bryant nổi tiếng với kỹ năng bóng rổ tuyệt vời của mình.
//taɪlz//
danh từ
gạch lát
The bathroom was renovated with beautiful ceramic tiles.
Nhà tắm đã được cải tạo với những viên gạch sứ đẹp.
//vɔɪˈjɜːr//
danh từ
người thích xem lén
He was a voyeur who enjoyed watching others without their knowledge.
Anh ta là một kẻ thích xem lén, thích nhìn người khác mà không ai biết.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...