| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
//dɪˈspjuːts//
|
danh từ |
tranh chấp
The disputes between the two companies were resolved amicably.
Các tranh chấp giữa hai công ty đã được giải quyết một cách hòa bình.
|
— |
|
//ˈtɛkstaɪlz//
|
danh từ |
vải vóc
The textiles industry is vital for the economy.
Ngành công nghiệp vải vóc rất quan trọng cho nền kinh tế.
|
— |
|
//ˈmɪs.əl//
|
danh từ |
tên lửa
The missile was launched successfully during the test.
Tên lửa đã được phóng thành công trong quá trình thử nghiệm.
|
— |
|
//ˈɪntrəˌnɛt//
|
danh từ |
mạng nội bộ
The company uses an intranet for internal communication.
Công ty sử dụng mạng nội bộ để giao tiếp nội bộ.
|
— |
|
//kloʊzɪz//
|
động từ |
đóng lại
The store closes at 9 PM every day.
Cửa hàng đóng cửa lúc 9 giờ tối mỗi ngày.
|
— |
|
//siː ɛk//
|
danh từ |
chuỗi
The seq of events led to a surprising conclusion.
Chuỗi sự kiện đã dẫn đến một kết luận bất ngờ.
|
— |
|
//saɪˈkaɪətri//
|
danh từ |
tâm thần học
Psychiatry is essential for understanding mental health.
Tâm thần học rất cần thiết để hiểu về sức khỏe tâm thần.
|
— |
|
//pərˈsɪstənt//
|
tính từ |
kiên trì
Her persistent efforts finally paid off.
Nỗ lực kiên trì của cô ấy cuối cùng đã được đền đáp.
|
— |
|
//ˈdɛb.ə.rə//
|
danh từ |
tên riêng
Deborah is a skilled artist known for her paintings.
Deborah là một nghệ sĩ tài năng nổi tiếng với những bức tranh của cô.
|
— |
|
//kɒnf//
|
danh từ |
hội nghị
The conf was attended by experts from various fields.
Hội nghị đã có sự tham gia của các chuyên gia từ nhiều lĩnh vực khác nhau.
|
— |
|
//ˈmɑːrkoʊ//
|
danh từ |
tên riêng
Marco is a common name in Italy.
Marco là một cái tên phổ biến ở Ý.
|
— |
|
//əˈsɪsts//
|
động từ |
giúp đỡ
She assists her colleagues with their projects.
Cô ấy giúp đỡ đồng nghiệp trong các dự án của họ.
|
— |
|
//ˈsʌməriz//
|
danh từ |
tóm tắt
The summaries provided a clear overview of the research.
Các tóm tắt cung cấp cái nhìn tổng quan rõ ràng về nghiên cứu.
|
— |
|
//ɡloʊ//
|
động từ |
tỏa sáng
The stars glow brightly in the night sky.
Các vì sao tỏa sáng rực rỡ trên bầu trời đêm.
|
— |
|
//ˈɡeɪbriəl//
|
danh từ |
tên riêng
Gabriel is often seen as a messenger in religious texts.
Gabriel thường được coi là một sứ giả trong các văn bản tôn giáo.
|
— |
|
//ˈɔːdɪtər//
|
danh từ |
kiểm toán viên
The auditor reviewed the financial statements thoroughly.
Kiểm toán viên đã xem xét các báo cáo tài chính một cách kỹ lưỡng.
|
— |
|
//ˈdʌbəljuːˈɛmˈeɪ//
|
danh từ |
định dạng âm thanh
WMA files are often used for music streaming.
Các tệp WMA thường được sử dụng cho phát nhạc trực tuyến.
|
— |
|
//əˈkwɛəriəm//
|
danh từ |
bể cá
The aquarium houses a variety of marine life.
Bể cá chứa nhiều loại sinh vật biển.
|
— |
|
//ˌvaɪəˈlɪn//
|
danh từ |
vĩ cầm
She plays the violin beautifully in the orchestra.
Cô ấy chơi vĩ cầm rất hay trong dàn nhạc.
|
— |
|
//ˈprɒfɪt//
|
danh từ |
người tiên tri
The prophet delivered messages of hope to the people.
Người tiên tri đã truyền đạt những thông điệp hy vọng cho mọi người.
|
— |
|
//sɜːr//
|
danh từ |
vòng tròn
The cir of the earth is approximately 40,075 kilometers.
Vòng tròn của trái đất khoảng 40,075 km.
|
— |
|
//ˈbrækɪt//
|
danh từ |
dấu ngoặc
Use brackets to clarify your thoughts in writing.
Sử dụng dấu ngoặc để làm rõ suy nghĩ của bạn trong viết.
|
— |
|
//ˈlʊk smɑːrt//
|
động từ |
trông gọn gàng
You should look smart for the interview.
Bạn nên trông gọn gàng cho buổi phỏng vấn.
|
— |
|
//ˈaɪzək//
|
danh từ |
tên riêng
Isaac is known for his contributions to mathematics.
Isaac nổi tiếng với những đóng góp cho toán học.
|
— |
|
//ˈɑːksaɪd//
|
danh từ |
oxit
Iron oxide is commonly found in rust.
Oxit sắt thường được tìm thấy trong gỉ sét.
|
— |
|
//oʊks//
|
danh từ |
cây sồi
The oaks provide shade in the summer.
Các cây sồi cung cấp bóng mát vào mùa hè.
|
— |
|
//mæɡˈnɪfɪsənt//
|
tính từ |
tráng lệ
The palace was magnificent and full of history.
Cung điện thật tráng lệ và đầy lịch sử.
|
— |
|
//ˈɛrɪk//
|
danh từ |
tên riêng
Erik is a talented musician.
Erik là một nhạc sĩ tài năng.
|
— |
|
//ˈneɪpəlz//
|
danh từ |
tên địa danh
Naples is famous for its pizza.
Naples nổi tiếng với pizza của nó.
|
— |
|
//ˈprɒmptli//
|
trạng từ |
ngay lập tức
She responded promptly to the email.
Cô ấy đã phản hồi ngay lập tức đến email.
|
— |
|
//ˈmoʊdɛmz//
|
danh từ |
modem
The modems are essential for internet connectivity.
Các modem là cần thiết cho kết nối internet.
|
— |
|
//ˌædæpˈteɪʃən//
|
danh từ |
sự thích nghi
Adaptation to new environments is crucial for survival.
Sự thích nghi với môi trường mới là rất quan trọng cho sự sống sót.
|
— |
|
//huː//
|
danh từ |
tên riêng
Hu is a common surname in China.
Hu là một họ phổ biến ở Trung Quốc.
|
— |
|
//ˈhɑːrmfəl//
|
tính từ |
có hại
Smoking is harmful to your health.
Hút thuốc có hại cho sức khỏe của bạn.
|
— |
|
//ˈpeɪntbɔːl//
|
danh từ |
trò chơi bắn súng sơn
Paintball is a fun and competitive sport.
Bắn súng sơn là một môn thể thao vui vẻ và cạnh tranh.
|
— |
|
//ˈproʊzæk//
|
danh từ |
thuốc chống trầm cảm
Prozac is often prescribed for depression.
Prozac thường được kê đơn cho bệnh trầm cảm.
|
— |
|
//ˈsɛkʃuəli//
|
trạng từ |
về mặt tình dục
The topic was discussed sexually in the seminar.
Chủ đề đã được thảo luận về mặt tình dục trong hội thảo.
|
— |
|
//ɪnˈkloʊʒər//
|
danh từ |
khu vực bao quanh
The enclosure was designed to protect the animals.
Khu vực bao quanh được thiết kế để bảo vệ động vật.
|
— |
|
//ˈeɪ siː ˈɛm//
|
danh từ |
hiệp hội máy tính
ACM is a leading organization in computing.
ACM là một tổ chức hàng đầu trong lĩnh vực máy tính.
|
— |
|
//ˈdɪvɪdɛnd//
|
danh từ |
cổ tức
The company announced a dividend for its shareholders.
Công ty đã công bố cổ tức cho các cổ đông của mình.
|
— |
|
//ˈnjuː.ɑːrk//
|
danh từ |
thành phố ở Mỹ
Newark is known for its diverse culture and history.
Newark nổi tiếng với văn hóa và lịch sử đa dạng.
|
— |
|
//keɪˈdʌbljuː//
|
danh từ |
kilowatt
The power plant generates 500 KW of electricity.
Nhà máy điện sản xuất 500 KW điện năng.
|
— |
|
//ˈpɑː.soʊ//
|
danh từ |
bước đi
Taking a paso in the right direction is crucial.
Đi một bước đi đúng hướng là rất quan trọng.
|
— |
|
//ˈɡluː.koʊs//
|
danh từ |
đường glucose
Glucose is a primary source of energy for the body.
Glucose là nguồn năng lượng chính cho cơ thể.
|
— |
|
//ˈfæntəm//
|
tính từ |
huyền bí
The phantom presence in the house frightened everyone.
Sự hiện diện huyền bí trong ngôi nhà làm mọi người sợ hãi.
|
— |
|
//nɔːrm//
|
danh từ |
chuẩn mực
Social norms can vary greatly between cultures.
Chuẩn mực xã hội có thể khác nhau rất nhiều giữa các nền văn hóa.
|
— |
|
//ˈpleɪ.bæk//
|
danh từ |
phát lại
The playback of the recording was crystal clear.
Việc phát lại bản ghi rất rõ ràng.
|
— |
|
//ˈsuː.pər.vaɪ.zərz//
|
danh từ |
người giám sát
The supervisors are responsible for overseeing the project.
Các người giám sát chịu trách nhiệm giám sát dự án.
|
— |
|
//ˈwɛstˌmɪn.stər//
|
danh từ |
thành phố ở Anh
Westminster is home to the UK Parliament.
Westminster là nơi có Quốc hội Vương quốc Anh.
|
— |
|
//ˈtɜːr.tl//
|
danh từ |
rùa
The turtle slowly made its way to the water.
Con rùa từ từ tiến về phía nước.
|
— |
|
//aɪ piː ɛs//
|
danh từ |
hệ thống thông tin
IPS technology enhances the viewing angles of screens.
Công nghệ IPS cải thiện góc nhìn của màn hình.
|
— |
|
//ˈdɪs.tənsɪz//
|
danh từ |
cự ly
Distances between cities can be measured in kilometers.
Cự ly giữa các thành phố có thể được đo bằng kilômét.
|
— |
|
//əbˈsɔːrp.ʃən//
|
danh từ |
sự hấp thụ
The absorption of nutrients is vital for health.
Sự hấp thụ dinh dưỡng là rất quan trọng cho sức khỏe.
|
— |
|
//ˈtrɛʒ.ərz//
|
danh từ |
kho báu
The treasures found in the ancient tomb were priceless.
Những kho báu tìm thấy trong ngôi mộ cổ là vô giá.
|
— |
|
//diː ɛs siː//
|
danh từ |
hệ thống điều khiển
The DSC system helps in managing energy consumption.
Hệ thống DSC giúp quản lý tiêu thụ năng lượng.
|
— |
|
//wɔːrnd//
|
động từ |
cảnh báo
He warned her about the potential dangers.
Anh ấy đã cảnh báo cô ấy về những nguy hiểm tiềm ẩn.
|
— |
|
//ˈnjʊr.əl//
|
tính từ |
thuộc về thần kinh
Neural networks are used in artificial intelligence.
Mạng thần kinh được sử dụng trong trí tuệ nhân tạo.
|
— |
|
//wɛər//
|
danh từ |
hàng hóa
The store sells kitchen ware and utensils.
Cửa hàng bán đồ dùng nhà bếp và dụng cụ.
|
— |
|
//ˈfɑː.səl//
|
danh từ |
hóa thạch
The fossil was discovered in a remote area.
Hóa thạch được phát hiện ở một khu vực hẻo lánh.
|
— |
|
//miː.ə//
|
danh từ |
tên riêng
Mia is a popular name in many countries.
Mia là một cái tên phổ biến ở nhiều quốc gia.
|
— |
|
//ˈhoʊm.taʊn//
|
danh từ |
quê hương
She returned to her hometown after many years.
Cô trở về quê hương sau nhiều năm.
|
— |
|
//ˈbæd.li//
|
trạng từ |
một cách tồi tệ
He performed badly in the exam.
Anh ấy đã làm bài thi rất tồi tệ.
|
— |
|
//ˈtræn.skrɪpts//
|
danh từ |
bảng điểm
The university requires official transcripts for admission.
Đại học yêu cầu bảng điểm chính thức để nhập học.
|
— |
|
//əˈpɒl.oʊ//
|
danh từ |
tên riêng
Apollo was the Greek god of music and arts.
Apollo là vị thần Hy Lạp của âm nhạc và nghệ thuật.
|
— |
|
//wɑːn//
|
tính từ |
nhợt nhạt
She looked wan after a long illness.
Cô ấy trông nhợt nhạt sau một thời gian dài ốm đau.
|
— |
|
//ˌdɪs.əˈpɔɪn.tɪd//
|
tính từ |
thất vọng
He was disappointed with the results of the project.
Anh ấy thất vọng với kết quả của dự án.
|
— |
|
//ˈpɜːr.ʒən//
|
tính từ |
thuộc về Ba Tư
Persian rugs are known for their intricate designs.
Thảm Ba Tư nổi tiếng với những thiết kế tinh xảo.
|
— |
|
//kənˈtɪn.ju.ə.li//
|
trạng từ |
liên tục
She continually seeks to improve her skills.
Cô ấy liên tục tìm cách cải thiện kỹ năng của mình.
|
— |
|
//ˈkɒm.jə.nɪst//
|
tính từ |
cộng sản
The communist regime implemented strict policies.
Chế độ cộng sản đã thực hiện các chính sách nghiêm ngặt.
|
— |
|
//kəˈlɛk.tə.bəl//
|
tính từ |
có thể sưu tầm
These stamps are considered collectible items.
Những con tem này được coi là đồ vật có thể sưu tầm.
|
— |
|
//ˈhændˌmeɪd//
|
tính từ |
làm bằng tay
The handmade jewelry was very popular at the market.
Trang sức làm bằng tay rất phổ biến ở chợ.
|
— |
|
//ˌɒntrəprəˈnɜːrz//
|
danh từ |
doanh nhân
Successful entrepreneurs often take risks to achieve their goals.
Các doanh nhân thành công thường chấp nhận rủi ro để đạt được mục tiêu.
|
— |
|
//ˈroʊbɑːts//
|
danh từ |
robot
Robots are increasingly used in manufacturing processes.
Robot ngày càng được sử dụng nhiều trong quy trình sản xuất.
|
— |
|
//ɡrəˈneɪdə//
|
danh từ |
Grenada (quốc gia)
Grenada is known for its beautiful beaches and spice plantations.
Grenada nổi tiếng với những bãi biển đẹp và các đồn điền gia vị.
|
— |
|
//kriˈeɪʃənz//
|
danh từ |
tác phẩm sáng tạo
Her artistic creations have gained international recognition.
Các tác phẩm nghệ thuật của cô đã được công nhận quốc tế.
|
— |
|
//dʒeɪd//
|
danh từ |
ngọc bích
The statue was made of jade and was very valuable.
Tượng được làm bằng ngọc bích và rất quý giá.
|
— |
|
//skuːp//
|
danh từ |
tin tức đặc biệt
The journalist had an exclusive scoop about the upcoming election.
Nhà báo có một tin tức đặc biệt về cuộc bầu cử sắp tới.
|
— |
|
//ˌækwɪˈzɪʃənz//
|
danh từ |
mua lại
The company's acquisitions have expanded its market reach.
Các vụ mua lại của công ty đã mở rộng thị trường của nó.
|
— |
|
//faʊl//
|
tính từ |
khó chịu, hôi thối
The foul smell in the room made everyone uncomfortable.
Mùi hôi thối trong phòng khiến mọi người cảm thấy khó chịu.
|
— |
|
//ˈkiːnoʊ//
|
danh từ |
trò chơi xổ số
Keno is a popular game in many casinos.
Keno là một trò chơi phổ biến ở nhiều sòng bạc.
|
— |
|
//ˌdʒiːtiːˈkeɪ//
|
danh từ |
Giao diện đồ họa
GTK is used for creating graphical user interfaces.
GTK được sử dụng để tạo giao diện người dùng đồ họa.
|
— |
|
//ˈɜːrnɪŋ//
|
danh từ |
thu nhập
Her earning from the job allows her to live comfortably.
Thu nhập từ công việc của cô cho phép cô sống thoải mái.
|
— |
|
//ˈmeɪl.mæn//
|
danh từ |
người đưa thư
The mailman delivers letters and packages every day.
Người đưa thư giao thư và bưu kiện mỗi ngày.
|
— |
|
//ˈsænjoʊ//
|
danh từ |
Sanyo (thương hiệu)
Sanyo is known for its electronics and appliances.
Sanyo nổi tiếng với các sản phẩm điện tử và thiết bị gia dụng.
|
— |
|
//ˈnɛstɪd//
|
tính từ |
lồng vào nhau
The nested boxes were beautifully decorated.
Các hộp lồng vào nhau được trang trí rất đẹp.
|
— |
|
//ˌbaɪoʊdaɪˈvɜːrsɪti//
|
danh từ |
đa dạng sinh học
Biodiversity is essential for maintaining healthy ecosystems.
Đa dạng sinh học là cần thiết để duy trì các hệ sinh thái khỏe mạnh.
|
— |
|
//ɪkˈsaɪtmənt//
|
danh từ |
sự phấn khích
The excitement in the crowd was palpable during the concert.
Sự phấn khích trong đám đông có thể cảm nhận được trong buổi hòa nhạc.
|
— |
|
//səˈmɑːliə//
|
danh từ |
Somalia (quốc gia)
Somalia has faced many challenges in recent years.
Somalia đã đối mặt với nhiều thách thức trong những năm gần đây.
|
— |
|
//ˈmuːvərz//
|
danh từ |
người chuyển nhà
Movers help people relocate to new homes.
Người chuyển nhà giúp mọi người chuyển đến nhà mới.
|
— |
|
//ˈvɜːrbəl//
|
tính từ |
bằng lời nói
Verbal communication is key in effective teamwork.
Giao tiếp bằng lời nói là chìa khóa trong làm việc nhóm hiệu quả.
|
— |
|
//blɪŋk//
|
động từ |
nháy mắt
He didn't blink when he heard the shocking news.
Anh ấy không nháy mắt khi nghe tin tức gây sốc.
|
— |
|
//ˈprɛzəntli//
|
trạng từ |
hiện tại
Presently, we are working on several important projects.
Hiện tại, chúng tôi đang làm việc trên một số dự án quan trọng.
|
— |
|
//siːz//
|
danh từ |
biển
The seas around the island are rich in marine life.
Các biển xung quanh hòn đảo rất phong phú về đời sống biển.
|
— |
|
//ˈkɑːrloʊ//
|
danh từ |
Carlo (tên người)
Carlo is an accomplished musician and composer.
Carlo là một nhạc sĩ và nhà soạn nhạc tài năng.
|
— |
|
//ˈwɜːrkfloʊ//
|
danh từ |
quy trình làm việc
The new software improved our workflow significantly.
Phần mềm mới đã cải thiện quy trình làm việc của chúng tôi một cách đáng kể.
|
— |
|
//mɪˈstɪəriəs//
|
tính từ |
bí ẩn
The mysterious disappearance of the ship remains unsolved.
Sự biến mất bí ẩn của con tàu vẫn chưa được giải quyết.
|
— |
|
//ˈnɒvəlti//
|
danh từ |
sự mới lạ
The novelty of the new gadget attracted many customers.
Sự mới lạ của thiết bị mới đã thu hút nhiều khách hàng.
|
— |
|
//ˈbraɪənt//
|
danh từ |
Bryant (tên người)
Bryant is known for his incredible basketball skills.
Bryant nổi tiếng với kỹ năng bóng rổ tuyệt vời của mình.
|
— |
|
//taɪlz//
|
danh từ |
gạch lát
The bathroom was renovated with beautiful ceramic tiles.
Nhà tắm đã được cải tạo với những viên gạch sứ đẹp.
|
— |
|
//vɔɪˈjɜːr//
|
danh từ |
người thích xem lén
He was a voyeur who enjoyed watching others without their knowledge.
Anh ta là một kẻ thích xem lén, thích nhìn người khác mà không ai biết.
|
— |
Đang tải...