Kho từ › missile

missile

B1 danh từ
tên lửa
UK /ˈmɪs.əl/ · US /ˈmɪs.əl/
a weapon that can be launched to hit a target.
The missile was launched successfully during the test.
→ Tên lửa đã được phóng thành công trong quá trình thử nghiệm.
The missile was launched from a submarine.→ Tên lửa đã được phóng từ một tàu ngầm.
Đồng nghĩa
rocketprojectile
Collocations
ballistic missileguided missilemissile launch
🎯 IELTS: Sử dụng 'missile' khi thảo luận về quân sự trong IELTS.
Thường dùng trong quân sự.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...