Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

missile

/ˈmɪs.əl/ B1

Nghĩa

tên lửa danh từ

Định nghĩa · a weapon that can be launched to hit a target.

“The missile was launched successfully during the test.”Tên lửa đã được phóng thành công trong quá trình thử nghiệm.

“The missile was launched from a submarine.”Tên lửa đã được phóng từ một tàu ngầm.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'missile' khi thảo luận về quân sự trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong quân sự.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...