EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› missile
missile
B1
danh từ
tên lửa
UK /ˈmɪs.əl/
·
US /ˈmɪs.əl/
a weapon that can be launched to hit a target.
The missile was launched successfully during the test.
→ Tên lửa đã được phóng thành công trong quá trình thử nghiệm.
The missile was launched from a submarine.
→ Tên lửa đã được phóng từ một tàu ngầm.
Đồng nghĩa
rocket
projectile
Collocations
ballistic missile
guided missile
missile launch
🎯
IELTS:
Sử dụng 'missile' khi thảo luận về quân sự trong IELTS.
Thường dùng trong quân sự.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 36
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...