EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› intranet
intranet
B2
danh từ
mạng nội bộ
UK /ˈɪntrəˌnɛt/
·
US /ˈɪntrəˌnɛt/
A private computer network within an organization.
The company uses an intranet for internal communication.
→ Công ty sử dụng mạng nội bộ để giao tiếp nội bộ.
The company uses an intranet for communication.
→ Công ty sử dụng mạng nội bộ để giao tiếp.
Đồng nghĩa
internal network
private network
Collocations
corporate intranet
intranet system
🎯
IELTS:
Có thể dùng trong chủ đề công nghệ trong IELTS.
Dùng để chỉ mạng nội bộ trong công ty.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 36
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...