EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› closes
closes
B2
động từ
đóng lại
UK /kloʊzɪz/
·
US /kloʊzɪz/
To shut something or bring it to an end.
The store closes at 9 PM every day.
→ Cửa hàng đóng cửa lúc 9 giờ tối mỗi ngày.
She closes the door quietly.
→ Cô ấy đóng cửa một cách nhẹ nhàng.
Đồng nghĩa
shut
seal
Collocations
closes early
closes late
closes the deal
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi mô tả hành động trong IELTS.
Đóng lại có thể là hành động đơn giản.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 36
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...