Kho từ › closes

closes

B2 động từ
đóng lại
UK /kloʊzɪz/ · US /kloʊzɪz/
To shut something or bring it to an end.
The store closes at 9 PM every day.
→ Cửa hàng đóng cửa lúc 9 giờ tối mỗi ngày.
She closes the door quietly.→ Cô ấy đóng cửa một cách nhẹ nhàng.
Đồng nghĩa
shutseal
Collocations
closes earlycloses latecloses the deal
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi mô tả hành động trong IELTS.
Đóng lại có thể là hành động đơn giản.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...