Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

seq

/siː ɛk/ B2

Nghĩa

chuỗi danh từ

Định nghĩa · A seq is a sequence or series of items or events.

“The seq of events led to a surprising conclusion.”Chuỗi sự kiện đã dẫn đến một kết luận bất ngờ.

“The seq of numbers was easy to follow.”Chuỗi số rất dễ theo dõi.

Đồng nghĩa serieschain

Mẹo IELTS · Sử dụng 'seq' khi nói về trình tự trong IELTS.

Ghi chú · Chuỗi thường dùng trong lập trình hoặc toán học.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...