EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› seq
seq
B2
danh từ
chuỗi
UK /siː ɛk/
·
US /siː ɛk/
A seq is a sequence or series of items or events.
The seq of events led to a surprising conclusion.
→ Chuỗi sự kiện đã dẫn đến một kết luận bất ngờ.
The seq of numbers was easy to follow.
→ Chuỗi số rất dễ theo dõi.
Đồng nghĩa
series
chain
Collocations
seq of events
seq analysis
🎯
IELTS:
Sử dụng 'seq' khi nói về trình tự trong IELTS.
Chuỗi thường dùng trong lập trình hoặc toán học.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 36
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...