EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› persistent
persistent
B2
tính từ
kiên trì
UK /pərˈsɪstənt/
·
US /pərˈsɪstənt/
Continuing firmly despite difficulties.
Her persistent efforts finally paid off.
→ Nỗ lực kiên trì của cô ấy cuối cùng đã được đền đáp.
Her persistent efforts led to success.
→ Nỗ lực kiên trì của cô đã dẫn đến thành công.
Đồng nghĩa
determined
tenacious
Trái nghĩa
inconsistent
fickle
Collocations
persistent effort
persistent problem
🎯
IELTS:
Sử dụng để mô tả sự kiên trì trong bài nói.
Thường dùng để mô tả tính cách.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 36
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...