Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

persistent

/pərˈsɪstənt/ B2

Nghĩa

kiên trì tính từ

Định nghĩa · Continuing firmly despite difficulties.

“Her persistent efforts finally paid off.”Nỗ lực kiên trì của cô ấy cuối cùng đã được đền đáp.

“Her persistent efforts led to success.”Nỗ lực kiên trì của cô đã dẫn đến thành công.

Đồng nghĩa determinedtenacious
Trái nghĩa inconsistentfickle

Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả sự kiên trì trong bài nói.

Ghi chú · Thường dùng để mô tả tính cách.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...