Kho từ › conf

conf

B2 danh từ
hội nghị
UK /kɒnf/ · US /kɒnf/
A meeting where people discuss important topics.
The conf was attended by experts from various fields.
→ Hội nghị đã có sự tham gia của các chuyên gia từ nhiều lĩnh vực khác nhau.
The annual conf brings together experts from various fields.→ Hội nghị hàng năm quy tụ các chuyên gia từ nhiều lĩnh vực.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'conference'.
Đồng nghĩa
conferencemeeting
Collocations
international confbusiness confscientific conf
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về sự kiện quan trọng.
Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên môn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...