EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› assists
assists
B2
động từ
giúp đỡ
UK /əˈsɪsts/
·
US /əˈsɪsts/
To help someone do something.
She assists her colleagues with their projects.
→ Cô ấy giúp đỡ đồng nghiệp trong các dự án của họ.
She assists her mother with cooking.
→ Cô ấy giúp đỡ mẹ mình trong việc nấu ăn.
Đồng nghĩa
aid
support
Collocations
assist someone
assist with tasks
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi nói về sự hợp tác trong IELTS.
Thường dùng trong công việc.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 36
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...