Kho từ › assists

assists

B2 động từ
giúp đỡ
UK /əˈsɪsts/ · US /əˈsɪsts/
To help someone do something.
She assists her colleagues with their projects.
→ Cô ấy giúp đỡ đồng nghiệp trong các dự án của họ.
She assists her mother with cooking.→ Cô ấy giúp đỡ mẹ mình trong việc nấu ăn.
Đồng nghĩa
aidsupport
Collocations
assist someoneassist with tasks
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về sự hợp tác trong IELTS.
Thường dùng trong công việc.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...