Kho từ › glow

glow

B2 động từ
tỏa sáng
UK /ɡloʊ/ · US /ɡloʊ/
To shine with a soft light.
The stars glow brightly in the night sky.
→ Các vì sao tỏa sáng rực rỡ trên bầu trời đêm.
The stars glow brightly at night.→ Các vì sao tỏa sáng rực rỡ vào ban đêm.
Đồng nghĩa
shineradiate
Collocations
glow in the darkglow softly
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả ánh sáng trong IELTS.
Dùng để chỉ ánh sáng nhẹ nhàng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...