auditor
Nghĩa
Định nghĩa · An auditor checks financial records for accuracy.
“The auditor reviewed the financial statements thoroughly.”Kiểm toán viên đã xem xét các báo cáo tài chính một cách kỹ lưỡng.
“The auditor found several mistakes in the accounts.”Kiểm toán viên đã phát hiện nhiều sai sót trong sổ sách.
Mẹo IELTS · Nói về 'auditor' khi thảo luận về tài chính.
Ghi chú · Kiểm toán viên rất quan trọng trong doanh nghiệp.