EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› auditor
auditor
B2
danh từ
kiểm toán viên
UK /ˈɔːdɪtər/
·
US /ˈɔːdɪtər/
An auditor checks financial records for accuracy.
The auditor reviewed the financial statements thoroughly.
→ Kiểm toán viên đã xem xét các báo cáo tài chính một cách kỹ lưỡng.
The auditor found several mistakes in the accounts.
→ Kiểm toán viên đã phát hiện nhiều sai sót trong sổ sách.
Đồng nghĩa
examiner
inspector
Collocations
internal auditor
external auditor
🎯
IELTS:
Nói về 'auditor' khi thảo luận về tài chính.
Kiểm toán viên rất quan trọng trong doanh nghiệp.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 36
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...