Kho từ › wma

wma

B2 danh từ
định dạng âm thanh
UK /ˈdʌbəljuːˈɛmˈeɪ/ · US /ˈdʌbəljuːˈɛmˈeɪ/
An audio file format for music.
WMA files are often used for music streaming.
→ Các tệp WMA thường được sử dụng cho phát nhạc trực tuyến.
WMA files are often used for music.→ Tệp WMA thường được sử dụng cho âm nhạc.
Đồng nghĩa
audio formatmusic file
Collocations
WMA playerWMA formatWMA compression
🎯 IELTS: Có thể đề cập khi thảo luận về công nghệ trong IELTS.
Liên quan đến định dạng âm thanh.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...