Kho từ › violin

violin

B2 danh từ
vĩ cầm
UK /ˌvaɪəˈlɪn/ · US /ˌvaɪəˈlɪn/
a wooden string instrument played with a bow.
She plays the violin beautifully in the orchestra.
→ Cô ấy chơi vĩ cầm rất hay trong dàn nhạc.
She practices violin daily.→ Cô ấy luyện vĩ cầm mỗi ngày.
Cấu tạo
Từ gốc Latin 'vitula' nghĩa là nhạc cụ.
Đồng nghĩa
fiddlestring instrument
Collocations
play the violinviolin bowviolin concerto
Họ từ
violinist (n)violinistic (adj)
🎯 IELTS: Mô tả âm nhạc vĩ cầm trong IELTS Speaking.
Đàn vĩ cầm, nhạc cụ dây có cung.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...