oxide
Nghĩa
Định nghĩa · A chemical compound with oxygen.
“Iron oxide is commonly found in rust.”Oxit sắt thường được tìm thấy trong gỉ sét.
“Iron oxide is commonly known as rust.”Oxit sắt thường được gọi là gỉ.
Mẹo IELTS · Nên sử dụng từ này khi nói về hóa học.
Ghi chú · Oxit có thể gây ra phản ứng hóa học.