Kho từ › promptly

promptly

B2 trạng từ
ngay lập tức
UK /ˈprɒmptli/ · US /ˈprɒmptli/
Done immediately without delay.
She responded promptly to the email.
→ Cô ấy đã phản hồi ngay lập tức đến email.
She responded promptly to the email.→ Cô ấy đã trả lời email ngay lập tức.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'prompt'.
Đồng nghĩa
immediatelyquickly
Collocations
promptly respondpromptly addresspromptly deliver
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh sự nhanh chóng.
Thường dùng trong tình huống khẩn cấp.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...