Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

promptly

/ˈprɒmptli/ B2

Nghĩa

ngay lập tức trạng từ

Định nghĩa · Done immediately without delay.

“She responded promptly to the email.”Cô ấy đã phản hồi ngay lập tức email.

Đồng nghĩa immediatelyquickly
Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'prompt'.

Mẹo IELTS · Sử dụng để nhấn mạnh sự nhanh chóng.

Ghi chú · Thường dùng trong tình huống khẩn cấp.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...