EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› adaptation
adaptation
B2
danh từ
sự thích nghi
UK /ˌædæpˈteɪʃən/
·
US /ˌædæpˈteɪʃən/
The process of changing to fit new conditions.
Adaptation to new environments is crucial for survival.
→ Sự thích nghi với môi trường mới là rất quan trọng cho sự sống sót.
His adaptation to the new environment was quick.
→ Sự thích nghi của anh ấy với môi trường mới rất nhanh.
Cấu tạo
Từ 'adapt' + 'tion' (hóa danh từ).
Đồng nghĩa
adjustment
modification
Trái nghĩa
stagnation
Collocations
cultural adaptation
adaptation process
Họ từ
adapt (v)
adaptable (adj)
🎯
IELTS:
Nêu ví dụ về sự thích nghi trong cuộc sống hàng ngày.
Thường dùng trong ngữ cảnh sinh thái hoặc xã hội.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 36
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...