Kho từ › adaptation

adaptation

B2 danh từ
sự thích nghi
UK /ˌædæpˈteɪʃən/ · US /ˌædæpˈteɪʃən/
The process of changing to fit new conditions.
Adaptation to new environments is crucial for survival.
→ Sự thích nghi với môi trường mới là rất quan trọng cho sự sống sót.
His adaptation to the new environment was quick.→ Sự thích nghi của anh ấy với môi trường mới rất nhanh.
Cấu tạo
Từ 'adapt' + 'tion' (hóa danh từ).
Đồng nghĩa
adjustmentmodification
Trái nghĩa
stagnation
Collocations
cultural adaptationadaptation process
Họ từ
adapt (v)adaptable (adj)
🎯 IELTS: Nêu ví dụ về sự thích nghi trong cuộc sống hàng ngày.
Thường dùng trong ngữ cảnh sinh thái hoặc xã hội.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...