Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

paintball

/ˈpeɪntbɔːl/ B2

Nghĩa

trò chơi bắn súng sơn danh từ

Định nghĩa · A game where players shoot paint-filled balls.

“Paintball is a fun and competitive sport.”Bắn súng sơn là một môn thể thao vui vẻ và cạnh tranh.

“They played paintball on the weekend.”Họ đã chơi trò chơi bắn súng sơn vào cuối tuần.

Mẹo IELTS · Nên đề cập đến trò chơi này khi nói về thể thao.

Ghi chú · Trò chơi này rất thú vị và năng động.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...