Kho từ › paintball

paintball

B2 danh từ
trò chơi bắn súng sơn
UK /ˈpeɪntbɔːl/ · US /ˈpeɪntbɔːl/
A game where players shoot paint-filled balls.
Paintball is a fun and competitive sport.
→ Bắn súng sơn là một môn thể thao vui vẻ và cạnh tranh.
They played paintball on the weekend.→ Họ đã chơi trò chơi bắn súng sơn vào cuối tuần.
Đồng nghĩa
shooting gameoutdoor game
Collocations
paintball arenapaintball teampaintball tournament
🎯 IELTS: Nên đề cập đến trò chơi này khi nói về thể thao.
Trò chơi này rất thú vị và năng động.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...