EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› enclosure
enclosure
B2
danh từ
khu vực bao quanh
UK /ɪnˈkloʊʒər/
·
US /ɪnˈkloʊʒər/
An area that is surrounded or closed off.
The enclosure was designed to protect the animals.
→ Khu vực bao quanh được thiết kế để bảo vệ động vật.
The enclosure kept the animals safe.
→ Khu vực bao quanh giữ cho động vật an toàn.
Đồng nghĩa
fence
barrier
Collocations
secure enclosure
animal enclosure
🎯
IELTS:
Dùng để mô tả không gian trong bài viết.
Thường dùng trong sở thú hoặc công viên.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 36
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...