Kho từ › paso

paso

B2 danh từ
bước đi
UK /ˈpɑː.soʊ/ · US /ˈpɑː.soʊ/
a step or movement forward.
Taking a paso in the right direction is crucial.
→ Đi một bước đi đúng hướng là rất quan trọng.
He took a paso towards his goal.→ Anh ấy đã tiến một bước về phía mục tiêu của mình.
Đồng nghĩa
stepstride
Collocations
take a pasobig pasosmall paso
🎯 IELTS: Nói về sự tiến bộ trong IELTS.
Dùng để chỉ sự tiến bộ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...