EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› paso
paso
B2
danh từ
bước đi
UK /ˈpɑː.soʊ/
·
US /ˈpɑː.soʊ/
a step or movement forward.
Taking a paso in the right direction is crucial.
→ Đi một bước đi đúng hướng là rất quan trọng.
He took a paso towards his goal.
→ Anh ấy đã tiến một bước về phía mục tiêu của mình.
Đồng nghĩa
step
stride
Collocations
take a paso
big paso
small paso
🎯
IELTS:
Nói về sự tiến bộ trong IELTS.
Dùng để chỉ sự tiến bộ.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 36
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...