Kho từ › glucose

glucose

B2 danh từ
đường glucose
UK /ˈɡluː.koʊs/ · US /ˈɡluː.koʊs/
A type of sugar that gives energy to the body.
Glucose is a primary source of energy for the body.
→ Glucose là nguồn năng lượng chính cho cơ thể.
Glucose is essential for brain function.→ Đường glucose rất cần thiết cho chức năng não.
Đồng nghĩa
sugarcarbohydrate
Collocations
blood glucoseglucose levelsglucose metabolism
Họ từ
glucose (n)
🎯 IELTS: Sử dụng glucose trong bài viết về dinh dưỡng.
Glucose là nguồn năng lượng chính cho cơ thể.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...