EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› norm
norm
B2
danh từ
chuẩn mực
UK /nɔːrm/
·
US /nɔːrm/
A norm is a standard or typical behavior in society.
Social norms can vary greatly between cultures.
→ Chuẩn mực xã hội có thể khác nhau rất nhiều giữa các nền văn hóa.
Respect is a norm in many cultures.
→ Sự tôn trọng là chuẩn mực trong nhiều nền văn hóa.
Đồng nghĩa
standard
rule
Collocations
social norm
cultural norm
🎯
IELTS:
Sử dụng 'norm' để thảo luận về hành vi xã hội.
Chuẩn mực có thể thay đổi theo văn hóa.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 36
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...