Kho từ › ips

ips

B2 danh từ
hệ thống thông tin
UK /aɪ piː ɛs/ · US /aɪ piː ɛs/
Information systems used for data management.
IPS technology enhances the viewing angles of screens.
→ Công nghệ IPS cải thiện góc nhìn của màn hình.
IPS are crucial for modern businesses.→ IPS rất quan trọng cho các doanh nghiệp hiện đại.
Đồng nghĩa
information systemsdata systems
Collocations
IPS technologyIPS solutions
🎯 IELTS: Đề cập đến IPS khi nói về công nghệ trong IELTS.
Liên quan đến công nghệ thông tin.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...