EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› ips
ips
B2
danh từ
hệ thống thông tin
UK /aɪ piː ɛs/
·
US /aɪ piː ɛs/
Information systems used for data management.
IPS technology enhances the viewing angles of screens.
→ Công nghệ IPS cải thiện góc nhìn của màn hình.
IPS are crucial for modern businesses.
→ IPS rất quan trọng cho các doanh nghiệp hiện đại.
Đồng nghĩa
information systems
data systems
Collocations
IPS technology
IPS solutions
🎯
IELTS:
Đề cập đến IPS khi nói về công nghệ trong IELTS.
Liên quan đến công nghệ thông tin.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 36
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...