EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› dsc
dsc
B2
danh từ
hệ thống điều khiển
UK /diː ɛs siː/
·
US /diː ɛs siː/
A control system for devices.
The DSC system helps in managing energy consumption.
→ Hệ thống DSC giúp quản lý tiêu thụ năng lượng.
The DSC helps manage the car's stability.
→ Hệ thống DSC giúp quản lý độ ổn định của xe.
Đồng nghĩa
control system
management system
Collocations
DSC technology
DSC feature
DSC settings
🎯
IELTS:
Nên đề cập đến hệ thống này khi nói về công nghệ xe.
Hệ thống này rất quan trọng trong xe hơi.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 36
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...