Kho từ › dsc

dsc

B2 danh từ
hệ thống điều khiển
UK /diː ɛs siː/ · US /diː ɛs siː/
A control system for devices.
The DSC system helps in managing energy consumption.
→ Hệ thống DSC giúp quản lý tiêu thụ năng lượng.
The DSC helps manage the car's stability.→ Hệ thống DSC giúp quản lý độ ổn định của xe.
Đồng nghĩa
control systemmanagement system
Collocations
DSC technologyDSC featureDSC settings
🎯 IELTS: Nên đề cập đến hệ thống này khi nói về công nghệ xe.
Hệ thống này rất quan trọng trong xe hơi.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...