EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› warned
warned
B2
động từ
cảnh báo
UK /wɔːrnd/
·
US /wɔːrnd/
Warned means to inform someone about a danger.
He warned her about the potential dangers.
→ Anh ấy đã cảnh báo cô ấy về những nguy hiểm tiềm ẩn.
She warned him about the storm coming.
→ Cô ấy đã cảnh báo anh về cơn bão sắp đến.
Đồng nghĩa
alerted
cautioned
Collocations
warned about
warned against
🎯
IELTS:
Dùng 'warned' khi nói về an toàn trong IELTS.
Cảnh báo giúp người khác tránh nguy hiểm.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 36
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...