Kho từ › warned

warned

B2 động từ
cảnh báo
UK /wɔːrnd/ · US /wɔːrnd/
Warned means to inform someone about a danger.
He warned her about the potential dangers.
→ Anh ấy đã cảnh báo cô ấy về những nguy hiểm tiềm ẩn.
She warned him about the storm coming.→ Cô ấy đã cảnh báo anh về cơn bão sắp đến.
Đồng nghĩa
alertedcautioned
Collocations
warned aboutwarned against
🎯 IELTS: Dùng 'warned' khi nói về an toàn trong IELTS.
Cảnh báo giúp người khác tránh nguy hiểm.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...