Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

warned

/wɔːrnd/ B2

Nghĩa

cảnh báo động từ

Định nghĩa · Warned means to inform someone about a danger.

“He warned her about the potential dangers.”Anh ấy đã cảnh báo cô ấy về những nguy hiểm tiềm ẩn.

“She warned him about the storm coming.”Cô ấy đã cảnh báo anh về cơn bão sắp đến.

Đồng nghĩa alertedcautioned

Mẹo IELTS · Dùng 'warned' khi nói về an toàn trong IELTS.

Ghi chú · Cảnh báo giúp người khác tránh nguy hiểm.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...