wan
/wɑːn/ B2
Nghĩa
nhợt nhạt
tính từ
Định nghĩa · Pale or lacking color.
“She looked wan after a long illness.”Cô ấy trông nhợt nhạt sau một thời gian dài ốm đau.
“He looked wan after being sick.”Anh ấy trông nhợt nhạt sau khi ốm.
Cụm hay dùng
wan appearancewan complexionwan look
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi mô tả tình trạng sức khỏe.
Ghi chú · Nhợt nhạt có thể là dấu hiệu của sức khỏe kém.