Kho từ › wan

wan

B2 tính từ
nhợt nhạt
UK /wɑːn/ · US /wɑːn/
Pale or lacking color.
She looked wan after a long illness.
→ Cô ấy trông nhợt nhạt sau một thời gian dài ốm đau.
He looked wan after being sick.→ Anh ấy trông nhợt nhạt sau khi ốm.
Đồng nghĩa
palesallow
Collocations
wan appearancewan complexionwan look
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi mô tả tình trạng sức khỏe.
Nhợt nhạt có thể là dấu hiệu của sức khỏe kém.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...