EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› wan
wan
B2
tính từ
nhợt nhạt
UK /wɑːn/
·
US /wɑːn/
Pale or lacking color.
She looked wan after a long illness.
→ Cô ấy trông nhợt nhạt sau một thời gian dài ốm đau.
He looked wan after being sick.
→ Anh ấy trông nhợt nhạt sau khi ốm.
Đồng nghĩa
pale
sallow
Collocations
wan appearance
wan complexion
wan look
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi mô tả tình trạng sức khỏe.
Nhợt nhạt có thể là dấu hiệu của sức khỏe kém.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 36
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...