Kho từ › communist

communist

B2 tính từ
cộng sản
UK /ˈkɒm.jə.nɪst/ · US /ˈkɒm.jə.nɪst/
related to a political system where the state controls everything.
The communist regime implemented strict policies.
→ Chế độ cộng sản đã thực hiện các chính sách nghiêm ngặt.
The communist party controls the government.→ Đảng cộng sản kiểm soát chính phủ.
Cấu tạo
Từ gốc Latin 'communis' nghĩa là chung.
Đồng nghĩa
socialist
Trái nghĩa
capitalist
Collocations
communist regimecommunist ideology
Họ từ
communism (n)communist (n)
🎯 IELTS: Thảo luận về chính trị trong IELTS Speaking.
Thường liên quan đến các quốc gia như Trung Quốc.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...