EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› communist
communist
B2
tính từ
cộng sản
UK /ˈkɒm.jə.nɪst/
·
US /ˈkɒm.jə.nɪst/
related to a political system where the state controls everything.
The communist regime implemented strict policies.
→ Chế độ cộng sản đã thực hiện các chính sách nghiêm ngặt.
The communist party controls the government.
→ Đảng cộng sản kiểm soát chính phủ.
Cấu tạo
Từ gốc Latin 'communis' nghĩa là chung.
Đồng nghĩa
socialist
Trái nghĩa
capitalist
Collocations
communist regime
communist ideology
Họ từ
communism (n)
communist (n)
🎯
IELTS:
Thảo luận về chính trị trong IELTS Speaking.
Thường liên quan đến các quốc gia như Trung Quốc.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 36
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...