EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› collectible
collectible
B2
tính từ
có thể sưu tầm
UK /kəˈlɛk.tə.bəl/
·
US /kəˈlɛk.tə.bəl/
Something that is valuable for collecting.
These stamps are considered collectible items.
→ Những con tem này được coi là đồ vật có thể sưu tầm.
Stamps are popular collectibles among enthusiasts.
→ Tem là đồ sưu tầm phổ biến giữa những người đam mê.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'collect'.
Đồng nghĩa
item
artifact
Collocations
rare collectible
valuable collectible
collectible items
🎯
IELTS:
Dùng khi nói về sở thích hoặc thị trường.
Thường liên quan đến sở thích cá nhân.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 36
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...