collectible
/kəˈlɛk.tə.bəl/ B2
Nghĩa
có thể sưu tầm
tính từ
Định nghĩa · Something that is valuable for collecting.
“These stamps are considered collectible items.”Những con tem này được coi là đồ vật có thể sưu tầm.
“Stamps are popular collectibles among enthusiasts.”Tem là đồ sưu tầm phổ biến giữa những người đam mê.
Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'collect'.
Mẹo IELTS · Dùng khi nói về sở thích hoặc thị trường.
Ghi chú · Thường liên quan đến sở thích cá nhân.