Kho từ › collectible

collectible

B2 tính từ
có thể sưu tầm
UK /kəˈlɛk.tə.bəl/ · US /kəˈlɛk.tə.bəl/
Something that is valuable for collecting.
These stamps are considered collectible items.
→ Những con tem này được coi là đồ vật có thể sưu tầm.
Stamps are popular collectibles among enthusiasts.→ Tem là đồ sưu tầm phổ biến giữa những người đam mê.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'collect'.
Đồng nghĩa
itemartifact
Collocations
rare collectiblevaluable collectiblecollectible items
🎯 IELTS: Dùng khi nói về sở thích hoặc thị trường.
Thường liên quan đến sở thích cá nhân.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...