EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› robots
robots
B2
danh từ
robot
UK /ˈroʊbɑːts/
·
US /ˈroʊbɑːts/
Machines that can perform tasks automatically.
Robots are increasingly used in manufacturing processes.
→ Robot ngày càng được sử dụng nhiều trong quy trình sản xuất.
Robots are used in factories for assembly.
→ Robot được sử dụng trong các nhà máy để lắp ráp.
Đồng nghĩa
automaton
android
Collocations
industrial robots
service robots
robot technology
🎯
IELTS:
Thảo luận về robot trong các chủ đề công nghệ.
Robot có thể thay thế con người trong nhiều công việc.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 36
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...