EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› scoop
scoop
B2
danh từ
tin tức đặc biệt
UK /skuːp/
·
US /skuːp/
A special news story that is published first.
The journalist had an exclusive scoop about the upcoming election.
→ Nhà báo có một tin tức đặc biệt về cuộc bầu cử sắp tới.
The scoop revealed shocking details about the scandal.
→ Tin tức đặc biệt tiết lộ những chi tiết gây sốc về vụ bê bối.
Đồng nghĩa
exclusive
news story
Collocations
big scoop
scoop up
🎯
IELTS:
Sử dụng để nói về tin tức trong IELTS.
Thường dùng trong báo chí.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 36
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...