EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› acquisitions
acquisitions
B2
danh từ
mua lại
UK /ˌækwɪˈzɪʃənz/
·
US /ˌækwɪˈzɪʃənz/
the act of acquiring or obtaining something.
The company's acquisitions have expanded its market reach.
→ Các vụ mua lại của công ty đã mở rộng thị trường của nó.
The company's acquisitions increased its market share.
→ Các vụ mua lại của công ty đã tăng thị phần.
Đồng nghĩa
purchase
Collocations
business acquisitions
recent acquisitions
🎯
IELTS:
Sử dụng trong phần viết về kinh tế.
Thường dùng trong kinh doanh.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 36
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...