Kho từ › acquisitions

acquisitions

B2 danh từ
mua lại
UK /ˌækwɪˈzɪʃənz/ · US /ˌækwɪˈzɪʃənz/
the act of acquiring or obtaining something.
The company's acquisitions have expanded its market reach.
→ Các vụ mua lại của công ty đã mở rộng thị trường của nó.
The company's acquisitions increased its market share.→ Các vụ mua lại của công ty đã tăng thị phần.
Đồng nghĩa
purchase
Collocations
business acquisitionsrecent acquisitions
🎯 IELTS: Sử dụng trong phần viết về kinh tế.
Thường dùng trong kinh doanh.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...