EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› earning
earning
B2
danh từ
thu nhập
UK /ˈɜːrnɪŋ/
·
US /ˈɜːrnɪŋ/
money earned from work or investments.
Her earning from the job allows her to live comfortably.
→ Thu nhập từ công việc của cô cho phép cô sống thoải mái.
Her earning increased after she got a promotion.
→ Thu nhập của cô ấy tăng lên sau khi được thăng chức.
Đồng nghĩa
income
revenue
Collocations
annual earning
monthly earning
earning potential
🎯
IELTS:
Mô tả thu nhập trong phần Speaking về tài chính.
Dùng để chỉ thu nhập cá nhân.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 36
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...