nested
Nghĩa
Định nghĩa · Nested means placed inside something else.
“The nested boxes were beautifully decorated.”Các hộp lồng vào nhau được trang trí rất đẹp.
“The boxes were nested inside each other.”Các hộp được lồng vào nhau.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'nested' khi thảo luận về cấu trúc trong IELTS.
Ghi chú · Lồng vào nhau thường dùng trong lập trình.