EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› nested
nested
B2
tính từ
lồng vào nhau
UK /ˈnɛstɪd/
·
US /ˈnɛstɪd/
Nested means placed inside something else.
The nested boxes were beautifully decorated.
→ Các hộp lồng vào nhau được trang trí rất đẹp.
The boxes were nested inside each other.
→ Các hộp được lồng vào nhau.
Đồng nghĩa
layered
enclosed
Collocations
nested structures
nested loops
🎯
IELTS:
Sử dụng 'nested' khi thảo luận về cấu trúc trong IELTS.
Lồng vào nhau thường dùng trong lập trình.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 36
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...