Kho từ › nested

nested

B2 tính từ
lồng vào nhau
UK /ˈnɛstɪd/ · US /ˈnɛstɪd/
Nested means placed inside something else.
The nested boxes were beautifully decorated.
→ Các hộp lồng vào nhau được trang trí rất đẹp.
The boxes were nested inside each other.→ Các hộp được lồng vào nhau.
Đồng nghĩa
layeredenclosed
Collocations
nested structuresnested loops
🎯 IELTS: Sử dụng 'nested' khi thảo luận về cấu trúc trong IELTS.
Lồng vào nhau thường dùng trong lập trình.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...