Kho từ › excitement

excitement

B2 danh từ
sự phấn khích
UK /ɪkˈsaɪtmənt/ · US /ɪkˈsaɪtmənt/
A feeling of great enthusiasm and joy.
The excitement in the crowd was palpable during the concert.
→ Sự phấn khích trong đám đông có thể cảm nhận được trong buổi hòa nhạc.
The excitement in the crowd was palpable.→ Sự phấn khích trong đám đông là rõ ràng.
Đồng nghĩa
enthusiasmeagerness
Trái nghĩa
boredomapathy
Collocations
feel excitementshare excitement
🎯 IELTS: Dùng để diễn tả cảm xúc trong bài nói.
Thường dùng để mô tả cảm xúc tích cực.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...