EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› excitement
excitement
B2
danh từ
sự phấn khích
UK /ɪkˈsaɪtmənt/
·
US /ɪkˈsaɪtmənt/
A feeling of great enthusiasm and joy.
The excitement in the crowd was palpable during the concert.
→ Sự phấn khích trong đám đông có thể cảm nhận được trong buổi hòa nhạc.
The excitement in the crowd was palpable.
→ Sự phấn khích trong đám đông là rõ ràng.
Đồng nghĩa
enthusiasm
eagerness
Trái nghĩa
boredom
apathy
Collocations
feel excitement
share excitement
🎯
IELTS:
Dùng để diễn tả cảm xúc trong bài nói.
Thường dùng để mô tả cảm xúc tích cực.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 36
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...