blink
/blɪŋk/ B2
Nghĩa
nháy mắt
động từ
Định nghĩa · To close and open your eyes quickly.
“He didn't blink when he heard the shocking news.”Anh ấy không nháy mắt khi nghe tin tức gây sốc.
“She blinked in surprise.”Cô ấy nháy mắt trong sự ngạc nhiên.
Cụm hay dùng
blink rapidlyblink once
Mẹo IELTS · Sử dụng ví dụ cụ thể khi mô tả hành động.
Ghi chú · Thường dùng để diễn tả phản ứng tự nhiên.