EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› blink
blink
B2
động từ
nháy mắt
UK /blɪŋk/
·
US /blɪŋk/
To close and open your eyes quickly.
He didn't blink when he heard the shocking news.
→ Anh ấy không nháy mắt khi nghe tin tức gây sốc.
She blinked in surprise.
→ Cô ấy nháy mắt trong sự ngạc nhiên.
Đồng nghĩa
wink
flash
Collocations
blink rapidly
blink once
🎯
IELTS:
Sử dụng ví dụ cụ thể khi mô tả hành động.
Thường dùng để diễn tả phản ứng tự nhiên.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 36
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...