Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

workflow

/ˈwɜːrkfloʊ/ B2

Nghĩa

quy trình làm việc danh từ

Định nghĩa · A workflow is a series of steps to complete a task.

“The new software improved our workflow significantly.”Phần mềm mới đã cải thiện quy trình làm việc của chúng tôi một cách đáng kể.

“The workflow helps the team stay organized.”Quy trình làm việc giúp nhóm giữ tổ chức.

Mẹo IELTS · Đề cập đến 'workflow' khi nói về công việc trong IELTS.

Ghi chú · Quy trình làm việc rất quan trọng trong doanh nghiệp.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...