Kho từ › workflow

workflow

B2 danh từ
quy trình làm việc
UK /ˈwɜːrkfloʊ/ · US /ˈwɜːrkfloʊ/
A workflow is a series of steps to complete a task.
The new software improved our workflow significantly.
→ Phần mềm mới đã cải thiện quy trình làm việc của chúng tôi một cách đáng kể.
The workflow helps the team stay organized.→ Quy trình làm việc giúp nhóm giữ tổ chức.
Đồng nghĩa
processprocedure
Collocations
workflow managementefficient workflow
🎯 IELTS: Đề cập đến 'workflow' khi nói về công việc trong IELTS.
Quy trình làm việc rất quan trọng trong doanh nghiệp.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...