EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› workflow
workflow
B2
danh từ
quy trình làm việc
UK /ˈwɜːrkfloʊ/
·
US /ˈwɜːrkfloʊ/
A workflow is a series of steps to complete a task.
The new software improved our workflow significantly.
→ Phần mềm mới đã cải thiện quy trình làm việc của chúng tôi một cách đáng kể.
The workflow helps the team stay organized.
→ Quy trình làm việc giúp nhóm giữ tổ chức.
Đồng nghĩa
process
procedure
Collocations
workflow management
efficient workflow
🎯
IELTS:
Đề cập đến 'workflow' khi nói về công việc trong IELTS.
Quy trình làm việc rất quan trọng trong doanh nghiệp.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 36
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...