EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› mysterious
mysterious
B2
tính từ
bí ẩn
UK /mɪˈstɪəriəs/
·
US /mɪˈstɪəriəs/
Something that is difficult to understand or explain.
The mysterious disappearance of the ship remains unsolved.
→ Sự biến mất bí ẩn của con tàu vẫn chưa được giải quyết.
The book had a mysterious ending.
→ Cuốn sách có một cái kết bí ẩn.
Đồng nghĩa
enigmatic
unclear
Collocations
mysterious figure
mysterious circumstances
mysterious past
🎯
IELTS:
Dùng khi mô tả sự bí ẩn trong văn học.
Thường dùng để tạo sự hấp dẫn.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 36
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...