Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

mysterious

/mɪˈstɪəriəs/ B2

Nghĩa

bí ẩn tính từ

Định nghĩa · Something that is difficult to understand or explain.

“The mysterious disappearance of the ship remains unsolved.”Sự biến mất bí ẩn của con tàu vẫn chưa được giải quyết.

“The book had a mysterious ending.”Cuốn sách có một cái kết bí ẩn.

Mẹo IELTS · Dùng khi mô tả sự bí ẩn trong văn học.

Ghi chú · Thường dùng để tạo sự hấp dẫn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...