EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› novelty
novelty
B2
danh từ
sự mới lạ
UK /ˈnɒvəlti/
·
US /ˈnɒvəlti/
The quality of being new and unusual.
The novelty of the new gadget attracted many customers.
→ Sự mới lạ của thiết bị mới đã thu hút nhiều khách hàng.
The novelty of the gadget attracted many buyers.
→ Sự mới lạ của thiết bị thu hút nhiều người mua.
Đồng nghĩa
newness
innovation
Collocations
novelty item
novelty gift
🎯
IELTS:
Sử dụng để mô tả sự mới lạ trong bài viết.
Thích hợp cho sản phẩm độc đáo.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 36
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...