Kho từ › novelty

novelty

B2 danh từ
sự mới lạ
UK /ˈnɒvəlti/ · US /ˈnɒvəlti/
The quality of being new and unusual.
The novelty of the new gadget attracted many customers.
→ Sự mới lạ của thiết bị mới đã thu hút nhiều khách hàng.
The novelty of the gadget attracted many buyers.→ Sự mới lạ của thiết bị thu hút nhiều người mua.
Đồng nghĩa
newnessinnovation
Collocations
novelty itemnovelty gift
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả sự mới lạ trong bài viết.
Thích hợp cho sản phẩm độc đáo.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...