novelty
Nghĩa
Định nghĩa · The quality of being new and unusual.
“The novelty of the new gadget attracted many customers.”Sự mới lạ của thiết bị mới đã thu hút nhiều khách hàng.
“The novelty of the gadget attracted many buyers.”Sự mới lạ của thiết bị thu hút nhiều người mua.
Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả sự mới lạ trong bài viết.
Ghi chú · Thích hợp cho sản phẩm độc đáo.