EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› tiles
tiles
B2
danh từ
gạch lát
UK /taɪlz/
·
US /taɪlz/
Flat pieces used to cover floors or walls.
The bathroom was renovated with beautiful ceramic tiles.
→ Nhà tắm đã được cải tạo với những viên gạch sứ đẹp.
The bathroom has beautiful ceramic tiles.
→ Nhà tắm có những viên gạch lát sứ đẹp.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp.
Đồng nghĩa
slab
panel
Collocations
floor tiles
ceramic tiles
wall tiles
🎯
IELTS:
Dùng khi mô tả nhà cửa hoặc nội thất.
Thường dùng trong xây dựng và trang trí.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 36
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...