Kho từ › tiles

tiles

B2 danh từ
gạch lát
UK /taɪlz/ · US /taɪlz/
Flat pieces used to cover floors or walls.
The bathroom was renovated with beautiful ceramic tiles.
→ Nhà tắm đã được cải tạo với những viên gạch sứ đẹp.
The bathroom has beautiful ceramic tiles.→ Nhà tắm có những viên gạch lát sứ đẹp.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp.
Đồng nghĩa
slabpanel
Collocations
floor tilesceramic tileswall tiles
🎯 IELTS: Dùng khi mô tả nhà cửa hoặc nội thất.
Thường dùng trong xây dựng và trang trí.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...