tiles
Nghĩa
Định nghĩa · Flat pieces used to cover floors or walls.
“The bathroom was renovated with beautiful ceramic tiles.”Nhà tắm đã được cải tạo với những viên gạch sứ đẹp.
“The bathroom has beautiful ceramic tiles.”Nhà tắm có những viên gạch lát sứ đẹp.
Mẹo IELTS · Dùng khi mô tả nhà cửa hoặc nội thất.
Ghi chú · Thường dùng trong xây dựng và trang trí.