Kho từ › voyeur

voyeur

B2 danh từ
người thích xem lén
UK /vɔɪˈjɜːr/ · US /vɔɪˈjɜːr/
A person who enjoys watching others secretly.
He was a voyeur who enjoyed watching others without their knowledge.
→ Anh ta là một kẻ thích xem lén, thích nhìn người khác mà không ai biết.
The voyeur watched the scene from a distance.→ Người thích xem lén quan sát cảnh tượng từ xa.
Đồng nghĩa
peeperobserver
Collocations
voyeuristic behaviorvoyeuristic films
🎯 IELTS: Có thể thảo luận về chủ đề này trong IELTS.
Thường mang tính tiêu cực trong xã hội.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...