EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› voyeur
voyeur
B2
danh từ
người thích xem lén
UK /vɔɪˈjɜːr/
·
US /vɔɪˈjɜːr/
A person who enjoys watching others secretly.
He was a voyeur who enjoyed watching others without their knowledge.
→ Anh ta là một kẻ thích xem lén, thích nhìn người khác mà không ai biết.
The voyeur watched the scene from a distance.
→ Người thích xem lén quan sát cảnh tượng từ xa.
Đồng nghĩa
peeper
observer
Collocations
voyeuristic behavior
voyeuristic films
🎯
IELTS:
Có thể thảo luận về chủ đề này trong IELTS.
Thường mang tính tiêu cực trong xã hội.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 36
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...