Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

reductions

/rɪˈdʌkʃənz/ B2

Nghĩa

giảm giá danh từ

Định nghĩa · The act of reducing something in size or amount.

“The store is offering significant reductions on winter clothing.”Cửa hàng đang cung cấp giảm giá đáng kể cho quần áo mùa đông.

“The store offered significant reductions on prices.”Cửa hàng đã giảm giá đáng kể.

Đồng nghĩa decreasediscount
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'reduce'.

Mẹo IELTS · Dùng khi nói về giá cả hoặc khuyến mãi.

Ghi chú · Thường dùng trong thương mại.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...