reductions
/rɪˈdʌkʃənz/ B2
Nghĩa
giảm giá
danh từ
Định nghĩa · The act of reducing something in size or amount.
“The store is offering significant reductions on winter clothing.”Cửa hàng đang cung cấp giảm giá đáng kể cho quần áo mùa đông.
“The store offered significant reductions on prices.”Cửa hàng đã giảm giá đáng kể.
Cụm hay dùng
price reductionstax reductionssignificant reductions
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'reduce'.
Mẹo IELTS · Dùng khi nói về giá cả hoặc khuyến mãi.
Ghi chú · Thường dùng trong thương mại.