Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

mandate

/ˈmæn.deɪt/ B2

Nghĩa

ủy quyền danh từ

Định nghĩa · an official order or command.

“The government has a mandate to improve public health.”Chính phủ có ủy quyền để cải thiện sức khỏe cộng đồng.

“The mandate required all citizens to vote.”Nghị quyết yêu cầu tất cả công dân phải bỏ phiếu.

Mẹo IELTS · Có thể dùng khi thảo luận về quyền lực.

Ghi chú · Dùng trong chính trị và quản lý.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...