Kho từ › mandate

mandate

B2 danh từ
ủy quyền
UK /ˈmæn.deɪt/ · US /ˈmæn.deɪt/
an official order or command.
The government has a mandate to improve public health.
→ Chính phủ có ủy quyền để cải thiện sức khỏe cộng đồng.
The mandate required all citizens to vote.→ Nghị quyết yêu cầu tất cả công dân phải bỏ phiếu.
Đồng nghĩa
authorizationdirective
Collocations
government mandatemandate for changemandate from voters
🎯 IELTS: Có thể dùng khi thảo luận về quyền lực.
Dùng trong chính trị và quản lý.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...